プリレンダ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
tiền kết xuất; kết xuất trước
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
tiền kết xuất; kết xuất trước