Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
プラント輸出
[Thâu Xuất]
プラントゆしゅつ
🔊
Danh từ chung
xuất khẩu nhà máy
Hán tự
輸
Thâu
vận chuyển; gửi
出
Xuất
ra ngoài