プラス面 [Diện]

プラスめん

Danh từ chung

lợi thế; mặt tích cực; khía cạnh tích cực; lợi ích

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

結婚けっこんについてえば、かためることは女性じょせいより男性だんせいにプラスめんおおきい。
Nói về hôn nhân, việc lập gia đình có lợi hơn cho đàn ông so với phụ nữ.