Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
プラスモディウム
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
thể biến hình
Từ liên quan đến プラスモディウム
マラリア原虫
マラリアげんちゅう
ký sinh trùng sốt rét