Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
プラグ&プレー
プラグアンドプレー
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
cắm và chạy