プッシュ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đẩy
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thúc ép
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Tin học
đẩy (nội dung, cập nhật)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Tin học
đẩy (trong ngăn xếp)
🔗 ポップ