プチプチ潰し [Hội]
プチプチつぶし
Danh từ chung
bóp nổ bong bóng (để vui, giảm căng thẳng, v.v.)
🔗 プチプチ
Danh từ chung
bóp nổ bong bóng (để vui, giảm căng thẳng, v.v.)
🔗 プチプチ