Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ブーリアン型
[Hình]
ブーリアンがた
🔊
Danh từ chung
kiểu dữ liệu Boolean
🔗 ブール型
Hán tự
型
Hình
khuôn; loại; mẫu