ブードゥー
ヴードゥー

Danh từ chung

voodoo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ブードゥーきょう信者しんじゃではありません。
Tôi không phải là tín đồ của đạo Voodoo.
ブードゥーきょうしんじていません。
Tôi không tin vào đạo Voodoo.