ブロ解 [Giải]
ブロかい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Tiếng lóng trên Internet
chặn mềm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Tiếng lóng trên Internet
chặn mềm