ブルーレイ

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

đĩa Blu-ray; BD

🔗 ブルーレイディスク

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはブルーレイ・プレーヤーをってるんだ。
Tom có máy phát Blu-ray.