ブルージーンズ
ブルー・ジーンズ

Danh từ chung

quần jeans xanh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしには彼女かのじょあたらしいシャツがブルー・ジーンズに調和ちょうわするかどうかわからない。
Tôi không biết chiếc áo mới của cô ấy có hợp với quần jeans xanh không.