Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ブルボン家
[Gia]
ブルボンけ
🔊
Danh từ chung
Nhà Bourbon
Hán tự
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ