ブルドーザー
ブルドーザ
ブルトーザー

Danh từ chung

xe ủi đất

JP: その土地とちをならすのにブルドーザーが使つかわれた。

VI: Máy ủi đã được sử dụng để san bằng mảnh đất đó.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれらはブルドーザーでみちならしをしている。
Họ đang làm phẳng đường bằng máy ủi.
みちたいらにするのにブルドーザーが投入とうにゅうされた。
Một chiếc máy ủi đã được sử dụng để làm phẳng con đường.