Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ブラッドハウンド
🔊
Danh từ chung
chó săn máu
Từ liên quan đến ブラッドハウンド
警察犬
けいさつけん
chó cảnh sát; K9