ブラックリスト

Danh từ chung

danh sách đen

JP: ジムはわたしのブラックリストにっている。

VI: Jim nằm trong danh sách đen của tôi.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ブラックリストにってしまった。
Tôi đã bị đưa vào danh sách đen.
ブラックリストにっていれば編集へんしゅう拒否きょひするてなことかんがえてました。
Tôi đã nghĩ đến việc từ chối chỉnh sửa nếu nằm trong danh sách đen.