ブラジルポルトガル語 [Ngữ]

ブラジル・ポルトガル語 [・ Ngữ]

ブラジルポルトガルご

Danh từ chung

tiếng Bồ Đào Nha Brazil (biến thể ngôn ngữ)

🔗 イベリアポルトガル語

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはブラジルポルトガルはなせます。
Tom có thể nói tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
わたしは、ブラジルポルトガルクラスもおしえております。
Tôi cũng dạy lớp tiếng Bồ Đào Nha Brazil.