ブラウン管 [Quản]

ブラウンかん

Danh từ chung

ống tia âm cực

JP: テレビをけ、彼女かのじょがブラウンかんまえ遊弋ゆうよくしている。「おい、めしだぞ?」

VI: Anh bật tivi lên, cô ấy lượn lờ trước màn hình. "Này, đến giờ ăn cơm rồi đấy!"

Hán tự

Từ liên quan đến ブラウン管