Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ブラウザ戦争
[Khuyết Tranh]
ブラウザせんそう
🔊
Danh từ chung
cuộc chiến trình duyệt
Hán tự
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận