ブブゼラ

Danh từ chung

vuvuzela (kèn nhựa thổi của Nam Phi)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

パパ、ブブゼラって!
Bố ơi, mua cho con cái vuvuzela đi!
2010年にせんじゅうねんのデンマークの今年ことし言葉ことばは、「火山灰かざんばいくも」、「デンマークの周辺しゅうへん」、「ブブゼラ」、そして、「ウィキリークス」です。
Từ của năm 2010 ở Đan Mạch là 'mây tro núi lửa', 'xung quanh Đan Mạch', 'vuvuzela' và 'Wikileaks'.