Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ブフナー漏斗
[Lậu Đẩu]
ブフナーろうと
🔊
Danh từ chung
phễu Buchner
Hán tự
漏
Lậu
rò rỉ; thoát ra; thời gian
斗
Đẩu
chòm sao Bắc Đẩu; mười thăng (thể tích); gáo rượu; bộ chấm và gạch ngang (số 68)