ブドウ虫 [Trùng]
ぶどう虫 [Trùng]
葡萄虫 [Bồ Đào Trùng]
ぶどうむし
Danh từ chung
ấu trùng bướm (thường dùng làm mồi câu cá suối)
Danh từ chung
ấu trùng bướm (thường dùng làm mồi câu cá suối)