ブドウ膜 [Mô]
葡萄膜 [Bồ Đào Mô]
ぶどうまく
– ブドウ膜
ブドウまく
– ブドウ膜
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
màng bồ đào