ブックマーク

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

dấu trang

JP: わたし、そのサイトにブックマークをつけてるよ。

VI: Tôi đã đánh dấu trang web đó.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このサイトをブックマークしておいて。
Lưu trang này vào danh sách đánh dấu của bạn.