Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ブタノール
🔊
Danh từ chung
butanol
Từ liên quan đến ブタノール
ブチルアルコール
rượu butyl