ブタっ鼻 [Tị]
豚っ鼻 [Đồn Tị]
ぶたっぱな
Danh từ chung
mũi heo; mũi giống mũi heo
🔗 豚鼻
Danh từ chung
mũi heo; mũi giống mũi heo
🔗 豚鼻