Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ブギウギ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
âm nhạc
nhảy boogie-woogie
Từ liên quan đến ブギウギ
ブギ
ふき
vụng về; không khéo léo