Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フロギストン説
[Thuyết]
フロギストンせつ
🔊
Danh từ chung
thuyết phlogiston
Hán tự
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết