フレコン化 [Hóa]
フレコンか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chuyển sang điều khiển từ xa hoàn toàn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chuyển sang điều khiển từ xa hoàn toàn