フル稼働 [Giá Động]
フルかどう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
hoạt động hết công suất
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
工場はフル稼働してますよ。
Nhà máy đang hoạt động hết công suất.
エンジンはフル稼働している。
Động cơ đang hoạt động hết công suất.