Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フルオレセイン
🔊
Danh từ chung
fluorescein
Từ liên quan đến フルオレセイン
蛍光染料
けいこうせんりょう
thuốc nhuộm huỳnh quang