Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フリー切符
[Thiết Phù]
フリーきっぷ
🔊
Danh từ chung
vé du lịch
Hán tự
切
Thiết
cắt; sắc bén
符
Phù
dấu hiệu; ký hiệu; bùa