フリスビー
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nhãn hiệu
đĩa bay
🔗 フライングディスク
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
うちの犬はフリスビーをつかみ損ねてカメラに激突した。
Con chó nhà tôi đã bỏ lỡ chiếc frisbee và đâm sầm vào máy ảnh.