フラ語 [Ngữ]
フラご
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
tiếng Pháp (đặc biệt là môn học đại học)
🔗 フランス語
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
フラ語真面目に勉強しとけばよかったな。
Giá như tôi đã học tiếng Pháp nghiêm túc.
ベルギーにはフラマン語とフランス語を話す人が混在しています。
Ở Bỉ có sự pha trộn giữa những người nói tiếng Flemish và tiếng Pháp.