Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フランス領ギアナ
[Lĩnh]
フランスりょうギアナ
🔊
Danh từ chung
Guiana thuộc Pháp
Hán tự
領
Lĩnh
quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại