フランス文学 [Văn Học]

フランスぶんがく

Danh từ chung

văn học Pháp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あなたはフランス文学ぶんがくきですか。
Bạn thích văn học Pháp không?
ジョンはオックスフォードのフランス文学ぶんがく教授きょうじゅで、おくさんはフランスじんだ。
John là giáo sư văn học Pháp tại Oxford, và vợ anh ấy là người Pháp.
かれはフランス文学ぶんがく精通せいつうしている。
Anh ấy thông thạo văn học Pháp.
彼女かのじょはフランス文学ぶんがく専攻せんこうしている。
Cô ấy đang chuyên ngành văn học Pháp.