Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フラニ語
[Ngữ]
フラニご
🔊
Danh từ chung
tiếng Fula; tiếng Fulani
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ