フラッグシップ
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
sản phẩm chủ lực
Danh từ chung
tàu chỉ huy
🔗 旗艦
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
sản phẩm chủ lực
Danh từ chung
tàu chỉ huy
🔗 旗艦