Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フラッキング
🔊
Danh từ chung
fracking; phá vỡ thủy lực
🔗 水圧破砕法・すいあつはさいほう