フラゲ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ viết tắt
mua trước ngày phát hành
🔗 フライングゲット
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ viết tắt
mua trước ngày phát hành
🔗 フライングゲット