Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フラクション活動
[Hoạt Động]
フラクションかつどう
🔊
Danh từ chung
hoạt động tế bào
🔗 フラクション
Hán tự
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc