フットワーク

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thể thao

bước chân

JP: 彼女かのじょはフットワークがいいね。

VI: Cô ấy có khả năng di chuyển linh hoạt.

Danh từ chung

tính linh hoạt; tính thích ứng