フグ毒 [Độc]
ふぐ毒 [Độc]
河豚毒 [Hà Đồn Độc]
ふぐどく
Danh từ chung
độc tố cá nóc
🔗 テトロドトキシン
Danh từ chung
độc tố cá nóc
🔗 テトロドトキシン