Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フォルテ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
âm nhạc
sở trường
Trái nghĩa:
ピアノ