Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フェルミ面
[Diện]
フェルミめん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
bề mặt Fermi
Hán tự
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt