Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フェルマ予想
[Dữ Tưởng]
フェルマよそう
🔊
Danh từ chung
định lý cuối cùng của Fermat
Hán tự
予
Dữ
trước; tôi
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ