Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フェムト秒化学
[Miểu Hóa Học]
フェムトびょうかがく
🔊
Danh từ chung
hóa học femtosecond
Hán tự
秒
Miểu
giây (1/60 phút)
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
学
Học
học; khoa học