Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フェヒナーの法則
[Pháp Tắc]
フェヒナーのほうそく
🔊
Danh từ chung
định luật Fechner
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
則
Tắc
quy tắc; luật; theo; dựa trên; mô phỏng
Từ liên quan đến フェヒナーの法則
ウェーバーフェヒナーの法則
ウェーバーフェヒナーのほうそく
định luật Weber-Fechner