フィールドアスレチック
フィールド・アスレチック

Danh từ chung

Lĩnh vực: Nhãn hiệu

khóa huấn luyện mạo hiểm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

林間りんかん学校がっこうからかえってきた息子むすこは、フィールドアスレチックがいかにたのしかったかを事細ことこまかに説明せつめいしてくれた。
Con trai tôi về từ trường học ngoài trời và đã chi tiết kể lại cho tôi nghe về niềm vui khi tham gia các hoạt động thể thao ngoài trời.