フィーバー

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

cơn sốt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

大学生だいがくせいなんだし,もっとフィーバーしようぜ!
Chúng ta là sinh viên đại học, hãy cùng vui vẻ nào!